bell jar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình thủy tinh hình chuông: "bell jar" là một vật dụng bằng thủy tinh có hình dạng giống như một cái chuông, thường được dùng để che chở và trưng bày các vật tinh xảo, hoặc để bọc các thiết bị khoa học, hoặc để chứa các chất khí.
- Ống nghiệm hình chuông: Trong bối cảnh khoa học, "bell jar" còn được gọi là ống nghiệm hình chuông, dùng để thí nghiệm với khí hoặc chân không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed the antique vase under a bell jar. (Bảo tàng trưng bày chiếc bình cổ dưới một bình thủy tinh hình chuông.)
- In the chemistry lab, the bell jar was used to contain the gas for the experiment. (Trong phòng thí nghiệm hóa học, bình thủy tinh hình chuông được dùng để chứa khí cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under a bell jar": được bảo vệ hoặc cách ly khỏi môi trường xung quanh.
- The fragile specimen was kept under a bell jar to prevent dust. (Mẫu vật mỏng manh được giữ dưới bình thủy tinh hình chuông để tránh bụi.)
"bell jar experiment": thí nghiệm với bình thủy tinh hình chuông, thường liên quan đến chân không hoặc khí.
- The bell jar experiment demonstrated the effect of vacuum on sound. (Thí nghiệm với bình thủy tinh hình chuông đã chứng minh tác động của chân không lên âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Bell-shaped (adj): hình chuông.
- The bell jar has a bell-shaped design. (Bình thủy tinh hình chuông có thiết kế hình chuông.)
Glass cover (n): nắp thủy tinh, vỏ thủy tinh.
- A bell jar is a type of glass cover. (Bình thủy tinh hình chuông là một loại nắp thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Glass dome: mái vòm thủy tinh, thường dùng để trưng bày.
- The glass dome protects the clock. (Mái vòm thủy tinh bảo vệ chiếc đồng hồ.)
- Vacuum chamber: buồng chân không, một thuật ngữ khoa học tương tự.
- The bell jar can be used as a vacuum chamber. (Bình thủy tinh hình chuông có thể được dùng như một buồng chân không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cover with a bell jar: đậy bằng bình thủy tinh hình chuông.
- The scientist covered the experiment with a bell jar. (Nhà khoa học đậy thí nghiệm bằng bình thủy tinh hình chuông.)
Place under a bell jar: đặt dưới bình thủy tinh hình chuông.
- She placed the delicate flower under a bell jar. (Cô ấy đặt bông hoa mỏng manh dưới bình thủy tinh hình chuông.)
Thành ngữ liên quan
- Live under a bell jar: sống trong sự cách ly hoặc bảo vệ quá mức.
- After the scandal, she felt like she was living under a bell jar. (Sau vụ bê bối, cô ấy cảm thấy như mình đang sống dưới một bình thủy tinh hình chuông.)